释
通瑞
tōng ruì · ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟˋ
修撰于 2026-06-30 09:13:05
音义
| 拼音 | tōng ruì |
|---|---|
| 字母 | tong rui |
| 首字母 | tr |
| 注音 | ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟˋ |
| 注音符号 | ㄊㄨㄥ ㄖㄨㄟ |
广训
通瑞(越南语:Thông Thụy、1034年四月—1039年六月),是大瞿越国(Đại Cồ Việt quốc)越南李朝(Nhà Hậu Lý)太宗(Thái Tông)李佛玛(Lý Phật Mã,又名李德政Lý Đức Chính)的第二个年号,共计6年。